Đổi tiền việt sang hàn

  -  

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bạn đang xem: đổi tiền việt sang hàn


Các loại tiền tệ hàng đầu

EUREuroGBPBảng AnhUSDĐô-la MỹINRRupee Ấn ĐộCADĐô-la CanadaAUDĐô-la ÚcCHFFranc Thụy SĩMXNPeso Mexico1EUREuro1GBPBảng Anh1USDĐô-la Mỹ1INRRupee Ấn Độ
10,866951,0047580,033401,308281,468070,9646019,98050
1,1534711,1590592,324101,509201,693531,1126423,04890
0,995250,86278179,655001,302101,461130,9601519,88600
0,012490,010830,0125510,016350,018340,012050,24965

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý.Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.


Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn VND trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và KRW trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

Xem thêm: Top 33 Địa Điểm Du Lịch Quy Nhơn, Địa Điểm Du Lịch Quy Nhơn


Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá VND sang KRW hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.


Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. vdbnhatranghotel.vn cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

Xem thêm: Vietjet Khuyến Mãi Vé Máy Bay Đi Siem Riep, Vé Máy Bay Giá Rẻ Từ Hà Nội Đi Xiêm Riệp


*

Tỷ giá chuyển đổi Đồng Việt Nam / Won Hàn Quốc
1 VND0,05866 KRW
5 VND0,29332 KRW
10 VND0,58664 KRW
20 VND1,17327 KRW
50 VND2,93317 KRW
100 VND5,86635 KRW
250 VND14,66587 KRW
500 VND29,33175 KRW
1000 VND58,66350 KRW
2000 VND117,32700 KRW
5000 VND293,31750 KRW
10000 VND586,63500 KRW

Tỷ giá chuyển đổi Won Hàn Quốc / Đồng Việt Nam
1 KRW17,04640 VND
5 KRW85,23200 VND
10 KRW170,46400 VND
20 KRW340,92800 VND
50 KRW852,32000 VND
100 KRW1704,64000 VND
250 KRW4261,60000 VND
500 KRW8523,20000 VND
1000 KRW17046,40000 VND
2000 KRW34092,80000 VND
5000 KRW85232,00000 VND
10000 KRW170464,00000 VND

Company and team

vdbnhatranghotel.vn is the trading name of vdbnhatranghotel.vn, which is authorised by the Financial Conduct Authority under the Electronic Money Regulations 2011, Firm Reference 900507, for the issuing of electronic money.